terry cloth

Định nghĩa

Danh từ: - Vải bông (vải terry): "terry cloth" một loại vải thường làm từ cotton, các vòng sợi chưa cắtcả hai mặt, tạo nên bề mặt xốp, thấm nước tốt. Loại vải này thường được dùng để sản xuất khăn tắm áo choàng tắm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một bộ khăn tắm mới làm từ vải bông mềm mại.)
  • (Sau khi bơi, ấy quấn mình trong chiếc áo choàng tắm bằng vải bông dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terry cloth" thường được dùng để chỉ chất liệu vải, không phải một sản phẩm cụ thể. Trong ngành may mặc, được ưa chuộng khả năng thấm hút độ bền.
    • Terry cloth is ideal for baby bibs because it absorbs spills quickly. (Vải bông lý tưởng cho yếm trẻ em thấm hút nhanh các vết đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Terry (n): dạng rút gọn của "terry cloth", thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • This towel is made of pure terry. (Chiếc khăn này làm bằng vải bông nguyên chất.)
  • Terry towel (n): khăn tắm làm từ vải bông .
  • Terry robe (n): áo choàng tắm làm từ vải bông .
Từ đồng nghĩa
  • Looped fabric: vải vòng sợi (mô tả cấu trúc).
  • Toweling: vải dùng làm khăn tắm (thường chỉ loại vải thấm nước).
Các cụm từ liên quan
  • Cotton terry cloth: vải bông làm từ cotton (nhấn mạnh chất liệu).
    • Cotton terry cloth is soft and breathable. (Vải bông cotton thì mềm mại thoáng khí.)
Thành ngữ liên quan
  • To be made of terry cloth: được làm từ vải bông (thường dùng để mô tả đặc tính của sản phẩm).
    • The bath mat is made of terry cloth, so it dries quickly. (Tấm thảm tắm được làm từ vải bông , vậy khô nhanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "terry cloth"

terry cloth
A soft bathrobe made of terry cloth hangs on a hook in the bathroom.